Facebook chat

Cung cấp các sản phẩm Dây và Cáp điện

Cáp điện CADIVI, Cáp điện EVERTOP, Cáp điện TAYA, Bảng giá cáp điện

Call:0904 303 107.Để được tư vấn về dây và cáp điện giá rẻ

Thông số kỹ thuật về cáp CADIVI được đăng bởi Công Ty Phân Phối dây điện & cáp điện Đại Thái

Capdien.vn | Cáp điện Evertop | Cáp điện Cadivi | Cáp điện Taya | Dây cáp điện | Bảng giá cáp điện

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Cáp DK-CVV-0,6/1 kVV Ruột Không Ép Theo Tiêu Chuẩn TCVN 5935 Loại 3 Pha Trung Tính

Email In PDF.

CÁP ĐIỆN KẾ 2 - 4 RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN PVC - VỎ PVC ( DK-CVV – 0,6/1 KV )   >   ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP DK-CVV-0,6/1 kVV RUỘT KHÔNG ÉP THEO TIÊU CHUẨN TCVN 5935:
   ( Tech. Characteristics of DK-CVV-0,6/1kV cable- NC conductor - TCVN 5935) :

Loại 3 pha 1 trung tính(3 phase + 1 neutral core ) DK-CVV-0,6/1kV-TCVN5935

Mã SP
CODE
Lõi pha-Phase core
Lõi tr.tính-Neutral core
Bề
dày
vỏ
Sheath
thickness
Đường
Kính
Tổng
Overall
diameter
Khối
lượng
cáp
Approx.
weight
Điện trở
dây pha
ở 20OC
DC res.
at 20OC (max)
Điện trở
dây đất
ở 20OC
DC res.
at 20OC (max)
Mặt cắt
d/định
Nominal
area
Kết
Cấu
Structure
Bềdày
cách
điện
Insul.
thickness
Mặt cắt
d/định
Nominal
area
Kết
Cấu
Structure
Bề dày
cách
điện
Insul.
thickness
mm2
N0 /mm
mm
mm2
N0 /mm
mm
mm
mm
kg/km
W/km
W/km
1103702
10
7/1,35
1,0
6
7/1,04
1,0
1,80
19,1
718
1,83
3,08
1103703
11
7/1,40
1,0
6
7/1,04
1,0
1,80
19,4
751
1,71
3,08
1103704
14
7/1,60
1,0
8
7/1,20
1,0
1,80
20,8
911
1,33
2,31
1100504
16
7/1,70
1,0
8
7/1,20
1,0
1,80
20,8
844
1,15
2,31
1100505
16
7/1.70
1,0
10
7/1,35
1,0
1,80
21,0
867
1,15
1,83
1100506
22
7/2,00
1,2
11
7/1,40
1,0
1,80
23,8
1124
0,84
1,71
1100507
22
7/2,00
1,2
16
7/1,70
1,0
1,8
24,0
1178
0,84
1,15
1100508
25
7/2,14
1,2
14
7/1,60
1,0
1,8
24,9
1270
0,727
1,33
1100509
25
7/2,14
1,2
16
7/1,70
1,0
1,8
25,0
1289
0,727
1,15
1100510
30
7/2,30
1,2
14
7/1,60
1,0
1,8
25,9
1404
0,635
1,33
1100511
35
7/2,52
1,2
22
7/2,00
1,2
1,8
27,7
1693
0,524
0,84
1100512
38
7/2,60
1,2
22
7/2,00
1,2
1,8
28,3
1770
0,497
0,84
 
50
19/1,80
1,4
25
7/2,14
1,2
1,9
32,0
2228
0,387
0,727
 
50
19/1,80
1,4
35
7/2,52
1,2
1,9
32,3
2328
0,387
0,524
 
60
19/2,00
1,4
30
7/2,30
1,2
2,0
34,5
2659
0,309
0,635
 
60
19/2,00
1,4
35
7/2,52
1,2
2,0
34,7
2719
0,309
0,524
 
70
19/2,14
1,4
35
7/2,52
1,2
2,0
36,2
3004
0,268
0,524
 
70
19/2,14
1,4
50
19/1,80
1,4
2,0
36,7
3147
0,268
0,387

 

 

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Cáp DK-CVV-0,6/1 kVV Ruột Không Ép Theo Tiêu Chuẩn TCVN 5935 Loại 4 Lõi

Email In PDF.

CÁP ĐIỆN KẾ 2 - 4 RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN PVC - VỎ PVC ( DK-CVV – 0,6/1 KV )   >   ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP DK-CVV-0,6/1 kVV RUỘT KHÔNG ÉP THEO TIÊU CHUẨN TCVN 5935:
   ( Tech. Characteristics of DK-CVV-0,6/1kV cable- NC conductor - TCVN 5935) :
   Loại 4 lõi ( 4 core ) DK-CVV-0,6/1kV-TCVN5935:
Ruột dẫn-Conductor
Bề dày
cáchđiện
 
Insul.
thickness
Bề dày vỏ
 
 
Sheath
thickness
Đ. Kính
tổng
 
Overall
diameter
Kh.lượng cáp
 
Approx.
weight
Đ. Trở DC
ở 20O
DC res.
at 20OC (max)
Mã SP
CODE
Mặt cắt
Danh định
Nominal
area
Kết cấu
Structure
Đ/kính
Ruột dẫn
Cond.
diameter
 
mm2
N0 /mm
mm
mm
mm
mm
kg/km
W/km
1103601
3,5
1/2,10
2,10
1,0
1,8
14,6
364
5,13
1103602
3,5
7/0,80
2,40
1,0
1,8
15,3
393
5,30
1103603
4
1/2,25
2,25
1,0
1,8
15,0
393
4,48
1103604
4,0
7/0,85
2,55
1,0
1,8
15,7
420
4,61
1103605
5
1/2,5
2,50
1,0
1,8
15,6
443
3,63
1103606
5,0
7/0,95
2,85
1,0
1,8
16,4
479
3,69
1103607
5,5
1/2,65
2,65
1,0
1,8
15,9
475
3,23
1103608
5,5
7/1,00
3,00
1,0
1,8
16,8
509
3,40
1103609
6
1/2,76
2,76
1,0
1,8
16,2
500
2,98
1103610
6
7/1,04
3,12
1,0
1,8
17,1
535
3,08
1103611
7
1/3,0
3,0
1,0
1,8
16,8
555
2,52
1103612
7
7/1,13
3,39
1,0
1,8
17,7
595
2,61
1103613
8
1/3,20
3,20
1,0
1,8
17,3
605
2,22
1103614
8
7/1,20
3,60
1,0
1,8
18,2
644
2,31
1103615
10
7/1,35
4,05
1,0
1,8
19,3
757
1,83
1103616
11
7/1,40
4,20
1,0
1,8
19,7
797
1,71
1103617
14
7/1,60
4,80
1,0
1,8
21,1
968
1,33
1100418
16
7/1,70
5,10
1,0
1,8
21,2
932
1,15
1100419
22
7/2,00
6,00
1,2
1,8
24,4
1253
0,84
1100420
25
7/2,14
6,42
1,2
1,8
25,4
1397
0,727
1100421
30
7/2,30
6,90
1,2
1,8
26,5
1572
0,635
1100422
35
7/2,52
7,56
1,2
1,8
28,1
1831
0,524
1100423
38
7/2,60
7,80
1,2
1,8
28,7
1930
0,497
1100424
50
19/1,80
9,00
1,4
1,9
32,8
2487
0,387
1100425
60
19/2,00
10,00
1,4
2,0
35,4
2995
0,309
1100426
70
19/2,14
10,70
1,4
2,1
37,3
3385
0,268

 

 

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Cáp DK-CVV-0,6/1 kVV Ruột Không Ép Theo Tiêu Chuẩn TCVN 5935 Loại 3 Lõi

Email In PDF.

CÁP ĐIỆN KẾ 2 - 4 RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN PVC - VỎ PVC ( DK-CVV – 0,6/1 KV )   >   ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP DK-CVV-0,6/1 kVV RUỘT KHÔNG ÉP THEO TIÊU CHUẨN TCVN 5935:
   ( Tech. Characteristics of DK-CVV-0,6/1kV cable- NC conductor - TCVN 5935) :

Loại 3 lõi (3 core ) DK-CVV-0,6/1kV -TCVN5935

Ruột dẫn-Conductor
Bề dày
cách điện
 
Insul.
thickness
Bề dày vỏ
 
 
Sheath
thickness
Đ. Kính
tổng
 
Overall
diameter
Kh.lượng cáp
 
Approx.
Weight
Đ. Trở DC
ở 20O
DC res.
at 20OC (max)
Mã SP
CODE
Mặt cắt
Danh định
Nominal
area
Kết cấu
Structure
Đ/kính
Ruột dẫn
Cond.
diameter
 
mm2
N0 /mm
mm
mm
mm
mm
kg/km
W/km
1103501
3,5
1/2,10
2,10
1,0
1,8
13,5
302
5,13
1103502
3,5
7/0,80
2,40
1,0
1,8
14,2
326
5,30
1103503
4
1/2,25
2,25
1,0
1,8
13,9
325
4,48
1103504
4,0
7/0,85
2,55
1,0
1,8
14,5
348
4,61
1103505
5
1/2,5
2,50
1,0
1,8
14,4
365
3,63
1103506
5,0
7/0,95
2,85
1,0
1,8
15,1
394
3,69
1103507
5,5
1/2,65
2,65
1,0
1,8
14,7
390
3,23
1103508
5,5
7/1,00
3,00
1,0
1,8
15,5
418
3,40
1103509
6
1/2,76
2,76
1,0
1,8
15,0
409
2,98
1103510
6
7/1,04
3,12
1,0
1,8
15,7
438
3,08
1103511
7
1/3,0
3,0
1,0
1,8
15,5
452
2,52
1103512
7
7/1,13
3,39
1,0
1,8
16,3
485
2,61
1103513
8
1/3,20
3,20
1,0
1,8
15,9
491
2,22
1103514
8
7/1,20
3,60
1,0
1,8
16,8
524
2,31
1103515
10
7/1,35
4,05
1,0
1,8
17,7
612
1,83
1103516
11
7/1,40
4,20
1,0
1,8
18,1
643
1,71
1103517
14
7/1,60
4,80
1,0
1,8
19,4
777
1,33
1100318
16
7/1,70
5,10
1,0
1,8
19,4
733
1,15
1100319
22
7/2,00
6,00
1,2
1,8
22,2
980
0,84
1100320
25
7/2,14
6,42
1,2
1,8
23,1
1091
0,727
1100321
30
7/2,30
6,90
1,2
1,8
24,1
1225
0,635
1100322
35
7/2,52
7,56
1,2
1,8
25,6
1422
0,524
1100323
38
7/2,60
7,80
1,2
1,8
26,1
1498
0,497
1100324
50
19/1,80
9,00
1,4
1,8
29,5
1913
0,387
1100325
60
19/2,00
10,00
1,4
1,9
31,9
2302
0,309
1100326
70
19/2,14
10,70
1,4
1,9
33,4
2585
0,268

 

 
Trang 8 trong tổng số 58 trang

ĐỐI TÁC THANH TOÁN