Facebook chat

Cung cấp các sản phẩm Dây và Cáp điện

Cáp điện CADIVI, Cáp điện EVERTOP, Cáp điện TAYA, Bảng giá cáp điện

Call:0904 303 107.Để được tư vấn về dây và cáp điện giá rẻ

Thông số kỹ thuật về cáp Evertop được đăng bởi Công Ty Phân Phối dây điện & cáp điện Đại Thái

Capdien.vn | Cáp điện Evertop | Cáp điện Cadivi | Cáp điện Taya | Dây cáp điện | Bảng giá cáp điện



Dòng điện định mức - Bảng 3 & 4

Email In PDF.

BẢng 3: dòng điỆn đỊnh mỨc cáp bỌc cách điỆnPVC. VỎ bỌc pvc- 0.6 / 1kv

Table3: current ratings for 0,6 / 1kv XLPEInsulated, PVC sheathed cable

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area of Conductor mm2

Lắp máng trên không

Laid in Air

Chôn trong đất

Laid direct in giound

Cáp có bọc giáp

Armoured Cable

Cáp không bọc giáp

Umarmoured Cable

Cáp 1 ruột

1C

Cáp 2 ruột

2C

Cáp 3 ruột

3C

Cáp 1 ruột

1C

Cáp 2 ruột

2C

Cáp 3 ruột

3C

Cáp 1 ruột

1C

Cáp 2 ruột

2C

Cáp 3 ruột

3C

1.5

19

18

15

28

27

24

28

27

23

2.5

26

24

20

37

36

32

36

36

32

4

34

32

28

50

47

42

47

50

42

6

45

40

35

60

60

50

60

60

50

10

60

55

50

80

80

70

80

80

70

16

80

75

65

100

100

90

100

105

90

25

120

100

90

130

130

115

130

135

115

35

140

125

110

155

160

140

155

165

140

50

170

155

130

180

190

160

180

190

160

70

215

190

165

225

230

200

220

235

200

95

270

235

205

270

270

235

265

280

235

120

315

280

245

305

315

270

305

325

275

150

360

320

280

340

355

305

340

365

310

185

420

370

325

385

405

345

385

412

350

240

505

435

385

450

470

400

450

450

405

300

590

-

445

510

530

455

510

540

460

400

695

-

-

-

-

-

-

-

-

500

810

-

-

-

-

-

-

-

-

630

960

-

-

-

-

-

-

-

-

1.25

17

15

13

23

23

20

23

23

19

2

24

20

18

32

32

27

32

31

27

3.5

33

30

25

44

44

38

44

44

37

5.5

44

38

32

56

55

50

56

55

47

8

55

50

40

70

65

60

70

70

60

14

75

70

60

95

90

80

90

95

80

22

105

90

80

120

115

100

120

120

100

30

125

110

100

140

140

120

140

145

120

38

150

130

115

160

160

140

160

165

140

50

175

150

130

180

185

160

180

190

160

60

200

175

150

205

205

180

205

210

180

80

240

205

180

240

240

210

240

245

210

100

280

245

210

275

280

240

275

285

240

125

325

280

245

310

315

270

310

320

275

150

370

325

280

345

350

300

345

360

305

200

435

370

320

400

400

345

400

410

350

250

515

445

390

455

475

405

455

485

410

325

610

-

-

-

-

-

-

-

-

400

700

-

-

-

-

-

-

-

-

500

800

-

-

-

-

-

-

-

-

600

920

-

-

-

-

-

-

-

-

 

Lần cập nhật cuối ( Thứ năm, 17 Tháng 12 2009 23:36 )
 

Dây điện mềm cách điện PVC 300V

Email In PDF.

                                                                        CNS 3199 JIS. C3306

Loại

type

Số ruột

No. of

cores

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area

Ruột dẫn

conductor

Bề dầy

Cắt điện

Thick. Of

insulation

Bề dầy vỏ bọc thick. Of sheath

Đường kính tổng

Overall

diameter

Điện trở duột dẫn lớn nhất Max conducton

Resistance

(200C)

Điện trở cách điện nhỏ nhất Min.

Insulation

resistance

(200C)

Tham khảo

Reterence

Cấu tạo

composition

Đường kính

diameter

Ước tính trọng lượng

approx

weight

Chiều dài đóng gói

Packing

length

mm2

No/mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

MΩ/Km

Kg/km

m

Dây đơn mềm

Single

cordially

(VSF)

1

0.50

20/0.18

0.9

0.8

-

2.5

36.7

5

11

100

0.75

30/0.18

1.1

0.8

-

2.7

24.4

5

14

100

1.00

40/0.18

1.3

0.8

-

2.9

18.2

5

17

100

1.25

50/0.18

1.5

0.8

-

3.1

14.7

5

20

100

2.00

37/0.26

1.8

0.8

-

3.4

9.50

5

27

100

Dây đôi mềm xoắn Twin tiw Cort

(VTF)

2

0.50

20/0.18

0.9

0.8

-

5.0

37.8

5

23

100

0.75

30/0.18

1.1

0.8

-

5.4

25.1

5

30

100

1.00

40/0.18

1.3

0.8

-

5.8

19.1

5

36

100

1.25

50/0.18

1.5

0.8

-

6.2

15.1

5

42

100

2.00

37/0.26

1.8

0.8

-

6.8

9.79

5

55

100

dây đôi mềm dẹt parallel

twin cord

(VFF)

 

2

0.50

20/0.18

0.9

0.8

-

2.5 x 5.0

36.7

5

22

100

0.75

30/0.18

1.1

0.8

-

2.7 x 5.4

24.4

5

28

100

0.75

67/0.12

1.1

0.8

-

2.7 x 5.4

24.4

5

28

100

1.00

40/0.18

1.3

0.8

-

2.9 x 5.8

18.2

5

34

100

1.25

50/0.18

1.5

0.8

-

3.1 x 6.2

14.7

5

40

100

1.25

112/0.12

1.5

0.8

-

3.1 x 6.2

14.7

5

40

100

2.00

37/0.26

1.8

0.8

-

3.4 x 6.8

9.50

5

55

100

Dây mềm tròn cách điện và vỏ bọc

PVC

 

 

PVC

Insulated

Cabtyre

Round

(VCTF)

2

0.50

20/0.18

0.9

0.6

1.0

6.3

37.8

5

50

100

0.75

30/0.18

1.1

0.6

1.0

6.6

25.1

5

60

100

1.00

40/0.18

1.3

0.6

1.0

7.0

19.1

5

70

100

1.25

50/0.18

1.5

0.6

1.0

7.4

15.1

5

80

100

2.00

37/0.26

1.8

0.6

1.0

8.0

9.79

5

100

100

3

0.50

20/0.18

0.9

0.6

1.0

6.7

37.8

5

60

100

0.75

30/0.18

1.1

0.6

1.0

7.0

25.1

5

70

100

1.00

40/0.18

1.3

0.6

1.0

7.4

19.1

5

82

100

1.25

50/0.18

1.5

0.6

1.0

7.8

15.1

5

95

100

2.00

37/0.26

1.8

0.6

1.0

8.5

9.79

5

120

100

4

0. 50

20/0.18

0.9

0.6

1.0

7.2

37.8

5

70

100

0.75

30/0.18

1.1

0.6

1.0

7.6

25.1

5

90

100

1.00

40/0.18

1.3

0.6

1.0

8.0

19.1

5

105

100

1.25

50/0.18

1.5

0.6

1.0

8.5

15.1

5

120

100

2.00

37/0.26

1.8

0.6

1.0

9.3

9.79

5

150

100

5

0.75

30/0.18

1.1

0.6

1.0

8.2

25.1

5

105

100

1.00

40/0.18

1.3

0.6

1.0

8.8

19.1

5

120

100

1.25

50/0.18

1.5

0.6

1.0

9.3

15.1

5

140

100

2.00

37/0.26

1.8

0.6

1.0

10.5

9.79

5

185

100

6

0.75

30/0.18

1.1

0.6

1.0

8.9

25.1

5

120

100

1.00

40/0.18

1.3

0.6

1.0

8.5

19.1

5

140

100

1.25

50/0.18

1.5

0.6

1.0

10.5

15.1

5

170

100

2.00

37/0.26

1.8

0.6

1.0

9.79

9.79

5

220

100

 

 

 

Keywords : Cap dien, day cap dien, dây cáp điện, cáp điện, day va cap dien,dây điện việt nam , Cáp điều khiển , Cáp đồng & nhôm bọc , Cáp đồng, Dây điện mềm , Dây điện từ , Hạt nhựa PVC, XLPE , Sợi đồn

 

 

 

 

 

 

Dây điện bọc PVC - 600V

Email In PDF.

DÂY ĐIỆN BỌC PVC- 600V

600V PVC INSULATED WIRE                                                                                             TVCN 2103-1994

Ruột dẫn

conductor

Bề dầy

Cắt điện

Thick. Of

insulation

Điện trở duột dẫn lớn nhất Max conducton

Resistance

(200C)

Đường kính tổng

Overall diameter

Mặt cắt danh định

Nominal area

Đường kính sợi

Diameter of wire

Đồng

copper

Nhôm

aluminium

mm2

mm

mm

Ω/Km

mm

0. 50

0.80 + 0.02

0.8

35.70

-

2.40

0. 75

0.98 + 0.03

0.8

23.80

-

2.60

1. 00

1.13 + 0.03

0.8

17.90

29.30

2.73

1. 50

1.38 + 0.03

0.8

12.00

19.70

2.98

2. 50

1.75 + 0.03

0.8

7.46

11.90

3.35

4.00

2.25 + 0.03

0.9

4.49

7.40

4.05

6.00

2.78 + 0.03

1.0

3.00

4.91

4.78

10.00

3.57 + 0.04

1.2

1.79

2.94

6.00

DÂY ĐỒNG TRẦN DÙNG CHO TẢIĐIỆN TRÊN KHÔNG

 

Lần cập nhật cuối ( Thứ hai, 25 Tháng 1 2010 14:52 )
 
Trang 5 trong tổng số 6 trang

ĐỐI TÁC THANH TOÁN