Facebook chat

Cung cấp các sản phẩm Dây và Cáp điện

Cáp điện CADIVI, Cáp điện EVERTOP, Cáp điện TAYA, Bảng giá cáp điện

Call:0904 303 107.Để được tư vấn về dây và cáp điện giá rẻ

Thông số kỹ thuật về cáp Evertop được đăng bởi Công Ty Phân Phối dây điện & cáp điện Đại Thái

Dây cáp điện dùng trong sua chua dien nuoc cho hệ thống nhà cao tầng, chung cư và cơ quan cũng như việc sửa máy bơm nước tại nhà

Cáp bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC, có băng bảo vệ - 0,6/1kV

Email In PDF.

Băng nhôm :ALUMINIUM TAPE ARMOURED CABLE(XLPE/PVC//ATA/PVC)

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area

Ruột dẫn

conductor

Bề dầy

Cắt điện

Thick. Of

insulation

Bề dầy lớp bọc trong

Thick. Of Inner Covering

Bề dày

bằng nhôm

Thick. Of

Al. Tape

Bề dầy lớp bọc ngoài

Thick. Of heath

Cấu tạo

composition

Đường kính

diameter

1 ruột

1C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

1 ruột

1C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

mm2

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

1.5

7 / 0.53

1.59

0.7

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

2.5

7 / 0.67

2.01

0.7

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

4

7 / 0.85

2.55

0.7

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

6

7 / 1.04

3.12

0.7

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

10

7 / 1.35

4.05

0.7

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

16

7 /1.70

5.10

0.7

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

25

7 /2.14

6.42

0.9

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

35

7 /2.52

7.56

0.9

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.9

50

19 / 1.78

8.90

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

2.0

70

19 / 2.14

10.70

1.1

1.0

1.0

1.2

1.2

0.2

1.8

1.9

2.0

2.1

95

19 / 2.52

12.60

1.1

1.0

1.2

1.2

1.2

0.2

1.8

2.0

2.1

2.2

120

37 / 2.03

14.21

1.2

1.0

1.2

1.2

1.4

0.2

1.8

2.2

2.2

2.5

150

37 / 2.25

15.75

1.4

1.0

1.2

1.4

1.4

0.2

1.8

2.3

2.4

2.7

185

37 / 2.52

17.64

1.6

1.0

1.4

1.4

1.6

0.2

1.8

2.4

2.5

2.7

240

61 / 2.25

20.25

1.7

1.0

1.4

1.6

1.6

0.2

1.8

2.6

2.7

2.9

300

61 / 2.52

22.68

1.8

1.0

1.6

1.6

1.6

0.2

1.9

2.8

2.9

3.1

400

61 / 2.85

25.65

2.0

1.2

-

-

-

0.2

2.1

-

-

-

500

61 /3.20

28.80

2.2

1.2

-

-

-

0.2

2.2

-

-

-

 

 

Băng thép: STEEL TAPE ARNOUREDCABLE(XLPE/PVC/DSTA/PVC)

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area

Ruột dẫn

conductor

Bề dầy

Cắt điện

Thick. Of

insulation

Bề dầy lớp bọc trong

Thick. Of Inner Covering

Bề dày

bằng nhôm

Thick. Of

Al. Tape

Bề dầy lớp bọc ngoài

Thick. Of sheath

Cấu tạo

composition

Đường kính

diameter

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

mm2

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

1.5

7 / 0.53

1.59

0.7

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

2.5

7 / 0.67

2.01

0.7

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

4

7 / 0.85

2.55

0.7

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

6

7 / 1.04

3.12

0.7

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

10

7 / 1.35

4.05

0.7

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

16

7 /1.70

5.10

0.7

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

25

7 /2.14

6.42

0.9

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

35

7 /2.52

7.56

0.9

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.9

50

19 / 1.78

8.90

1.0

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.9

2.0

70

19 / 2.14

10.70

1.1

1.2

1.2

1.2

0.3

1.9

2.0

2.1

95

19 / 2.52

12.60

1.1

1.2

1.2

1.2

0.3

2.1

2.1

2.2

120

37 / 2.03

14.21

1.2

1.2

1.2

1.4

0.3

2.2

2.3

2.5

150

37 / 2.25

15.75

1.4

1.4

1.4

1.4

0.3

2.3

2.4

2.7

185

37 / 2.52

17.64

1.6

1.4

1.4

1.6

0.3

2.5

2.6

2.7

240

61 / 2.25

20.25

1.7

1.6

1.6

1.6

0.3

2.6

2.7

2.9

300

61 / 2.52

22.68

1.8

1.6

1.6

1.6

0.3

2.8

2.9

3.1

Chú ý: Trong mạng điện xoay chiều không nên dùng cáp 1loi có áo giáp bằngvật liệu có từ tính (như thép ..)

        Caution : In the A.C.Circuit should notused single core cables with magnetic armour (ex : steel ……)


        

REFER TO :IEC 60250 -1

Đường kính tổng

Overall Diameter

Điện trở duột dẫn lớn nhất Max conducton

Resistance

(200C

Điện áp thử

Test

Vollage

(A.C.)

Khối lượng gần đúng

Approx. weight

1 ruột

1C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

1 ruột

1C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

Kv/5 min

Kg/Km

Kg/Km

Kg/Km

Kg/Km

10.3

13.5

14.0

14.8

12.1

3.5

125

220

245

275

10.7

14.3

14.9

15.8

7.41

3.5

145

260

295

335

11.3

15.4

16.0

17.1

4.61

3.5

170

320

365

430

11.8

16.5

17.3

18.5

3.08

3.5

200

390

460

540

12.8

18.4

19.3

20.7

1.83

3.5

255

530

635

760

13.8

20.5

21.5

23.3

1.15

3.5

330

710

870

1060

15.5

23.9

25.2

27.4

0.727

3.5

455

950

1215

1520

16.9

26.2

27.7

30.5

0.524

3.5

570

1205

1560

1970

18.4

29.6

31.3

34.7

0.387

3.5

715

1535

2015

2565

20.4

33.9

36.5

40.1

0.268

3.5

955

2095

2815

3600

22.3

38.5

41.0

45.1

0.193

3.5

1240

2795

3730

4790

24.1

42.5

45.1

50.6

0.153

3.5

1515

3460

4640

6025

26.1

47.1

50.7

56.2

0.124

3.5

1820

4210

5710

7255

28.4

52.4

55.8

62.1

0.0991

3.5

2230

5250

7070

9185

31.3

58.8

63.1

69.7

0.0754

3.5

2840

6700

9130

11800

34.3

65.1

69.4

76.7

0.0601

3.5

3490

8300

11255

14570

38.5

0.0470

3.5

4525

42.2

0.0366

3.5

5605

REFER TO :IEC 60250 -1

Đường kính tổng

Overall Diameter

Điện trở duột dẫn lớn nhất Max conducton

Resistance

(200C

Điện áp thử

Test

Vollage

(A.C.)

Khối lượng gần đúng

Approx. weight

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

mm

mm

Kv/5 min

Ω/Km

Kv/5 min

Kg/Km

Kg/Km

Kg/Km

14.2

14.7

15.5

12.1

3.5

300

300

370

15.0

15.6

16.5

7.41

3.5

350

385

440

16.1

16.7

17.8

4.61

3.5

420

470

540

17.2

18.0

19.2

3.08

3.5

500

570

665

19.1

20.0

21.4

1.83

3.5

655

770

905

21.2

22.2

24.0

1.15

3.5

855

1025

1225

24.6

25.9

28.1

0.727

3.5

1130

1405

1725

26.9

28.4

31.2

0.524

3.5

1405

1770

2205

30.3

32.3

35.4

0.387

3.5

1765

2260

2840

34.6

37.2

40.8

0.268

3.5

2360

3115

3920

38.4

41.7

46.0

0.193

3.5

3100

4055

5150

43.2

46.0

51.1

0.153

3.5

3795

4995

6425

47.8

54.4

56.7

0.124

3.5

4570

6100

7785

53.3

56.7

62.8

0.0991

3.5

5655

7500

9670

59.5

63.8

70.4

0.0754

3.5

7155

9620

12340

65.8

70.1

77.4

0.0601

3.5

8805

11759

15170


 

CÁP BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE, VỎ BỌC PVC,

CÓ BĂNG BẢO VỆ - 0.6 / 1KV

0.6 / 1 KV XLPE INSULATED PVC SHEATHED

TAPE ARMOURED CABLE

BĂNG NHÔM – ALUMINIUM TAPE ARMOUREDCABLE(PVC/PVC/ATA/PVC)

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area

Ruột dẫn

conductor

Bề dầy

Cắt điện

Thick. Of

insulation

Bề dầy lớp bọc trong

Thick. Of Inner Covering

Bề dày

bằng nhôm

Thick. Of

Al. Tape

Bề dầy lớp bọc ngoài

Thick. Of heath

Cấu tạo

composition

Đường kính

diameter

1 ruột

1C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

1 ruột

1C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

mm2

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

1.5

7 / 0.53

1.59

0.8

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

2.5

7 / 0.67

2.01

0.8

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

4

7 / 0.85

2.55

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

6

7 / 1.04

3.12

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

10

7 / 1.35

4.05

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

16

7 /1.70

5.10

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

25

7 /2.14

6.42

1.2

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.8

35

7 /2.52

7.56

1.2

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

1.9

50

19 / 1.78

8.90

1.4

1.0

1.0

1.0

1.0

0.2

1.8

1.8

1.8

2.0

70

19 / 2.14

10.70

1.4

1.0

1.0

1.2

1.2

0.2

1.8

1.9

2.0

2.1

95

19 / 2.52

12.60

1.6

1.0

1.2

1.2

1.2

0.2

1.8

2.0

2.2

2.3

120

37 / 2.03

14.21

1.6

1.0

1.2

1.2

1.4

0.2

1.8

2.2

2.3

2.5

150

37 / 2.25

15.75

1.8

1.0

1.2

1.4

1.4

0.2

1.8

2.4

2.5

2.6

185

37 / 2.52

17.64

2.0

1.0

1.4

1.4

1.6

0.2

1.8

2.5

2.6

2.8

240

61 / 2.25

20.25

2.2

1.0

1.4

1.6

1.6

0.2

1.8

2.7

2.8

3.0

300

61 / 2.52

22.68

2.4

1.0

1.6

1.6

1.6

0.2

1.9

2.9

3.0

3.2

400

61 / 2.85

25.65

2.6

1.2

-

-

-

0.2

2.1

-

-

-

500

61 /3.20

28.80

2.8

1.2

-

-

-

0.2

2.2

-

-

-

BĂNG THÉP: STEEL TAPE ARNOUREDCABLE(XLPE/PVC/DSTA/PVC)

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area

Ruột dẫn

conductor

Bề dầy

Cắt điện

Thick. Of

insulation

Bề dầy lớp bọc trong

Thick. Of Inner Covering

Bề dày

bằng thép

Thick. Of

Al. Tape

Bề dầy lớp bọc ngoài

Thick. Of sheath

Cấu tạo

composition

Đường kính

diameter

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

mm2

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

1.5

7 / 0.53

1.59

0.8

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

2.5

7 / 0.67

2.01

0.8

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

4

7 / 0.85

2.55

1.0

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

6

7 / 1.04

3.12

1.0

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

10

7 / 1.35

4.05

1.0

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

16

7 /1.70

5.10

1.0

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

25

7 /2.14

6.42

1.2

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.8

35

7 /2.52

7.56

1.2

1.0

1.0

1.0

0.3

1.8

1.8

1.9

50

19 / 1.78

8.90

1.4

1.0

1.0

1.0

0.3

1.9

1.9

2.1

70

19 / 2.14

10.70

1.4

1.2

1.2

1.2

0.3

2.0

2.0

2.2

95

19 / 2.52

12.60

1.6

1.2

1.2

1.2

0.3

2.1

2.1

2.3

120

37 / 2.03

14.21

1.6

1.2

1.2

1.4

0.3

2.2

2.3

2.5

150

37 / 2.25

15.75

1.8

1.4

1.4

1.4

0.3

2.4

2.5

2.6

185

37 / 2.52

17.64

2.0

1.4

1.4

1.6

0.3

2.5

2.6

2.8

240

61 / 2.25

20.25

2.2

1.4

1.6

1.6

0.3

2.7

2.8

3.0

300

61 / 2.52

22.68

2.4

1.6

1.6

1.6

0.3

2.9

3.0

3.2


                                                                                       REFERTO :IEC 60502 -1

Đường kính tổng

Overall Diameter

Điện trở duột dẫn lớn nhất Max conducton

Resistance

(200C

Điện áp thử

Test

Vollage

(A.C.)

Khối lượng gần đúng

Approx. weight

1 ruột

1C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

1 ruột

1C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

Kv/5 min

Kg/Km

Kg/Km

Kg/Km

Kg/Km

10.5

13.9

14.4

15.3

12.1

3.5

135

240

270

305

10.9

14.7

15.3

16.3

7.41

3.5

150

280

320

370

11.9

16.6

17.3

18.6

4.61

3.5

190

375

435

510

12.4

17.7

18.6

19.9

3.08

3.5

220

455

530

630

13.4

19.6

20.6

22.2

1.83

3.5

280

600

720

865

14.4

21.7

22.8

24.7

1.15

3.5

360

795

970

1180

16.1

25.1

26.5

28.9

0.727

3.5

490

1040

1335

1670

17.5

27.4

29.0

31.9

0.524

3.5

610

1310

1700

2150

19.2

31.5

33.3

36.6

0.387

3.5

770

1680

2210

2585

21.0

35.3

37.8

41.6

0.268

3.5

1010

2240

3015

3860

23.3

40.7

43.4

47.7

0.193

3.5

1325

3035

4045

5195

24.9

44.1

47.0

52.5

0.153

3.5

1600

3690

4945

6420

27.0

49.6

52.8

58.1

0.124

3.5

1920

4535

6075

7825

29.3

54.4

58.0

64.5

0.0991

3.5

2355

5570

7500

9750

32.7

61.2

65.7

72.5

0.0754

3.5

3000

7120

9690

12520

35.8

67.9

72.4

80.0

0.0601

3.5

3695

8835

11960

15485

39.8

0.0470

3.5

4680

43.5

0.0366

3.5

5795

                                                                                                                                                             REFERTO :IEC 60502 -1

Đường kính tổng

Overall Diameter

Điện trở duột dẫn lớn nhất Max conducton

Resistance

(200C

Điện áp thử

Test

Vollage

(A.C.)

Khối lượng gần đúng

Approx. weight

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

2 ruột

2C

3 ruột

3C

4 ruột

4C

mm

mm

Kv/5 min

Ω/Km

Kv/5 min

Kg/Km

Kg/Km

Kg/Km

14.6

15.1

16.0

12.1

3.5

325

355

400

15.4

16.0

17.0

7.41

3.5

375

420

475

17.3

18.0

19.3

4.61

3.5

485

550

635

18.4

19.3

20.6

3.08

3.5

575

660

770

20.3

21.3

22.9

1.83

3.5

735

865

1025

22.4

23.5

25.4

1.15

3.5

750

1135

1360

25.8

27.2

29.6

0.727

3.5

1230

1535

1895

28.1

29.7

32.6

0.524

3.5

1520

1925

2405

32.2

34.0

37.5

0.387

3.5

1903

1475

3150

36.0

38.7

42.5

0.268

3.5

2520

3320

4195

41.4

44.1

48.4

0.193

3.5

3365

4395

5585

44.8

48.1

53.2

0.153

3.5

4035

5318

6830

50.3

53.5

58.8

0.124

3.5

4900

6465

8255

55.1

58.7

65.2

0.0991

3.5

5980

7930

1022

61.9

66.4

73.2

0.0754

3.5

7590

10200

13090

68.6

73.1

80.7

0.0601

3.5

9360

12525

16115

 

 

 

Keywords : Cap dien, day cap dien, dây cáp điện, cáp điện, day va cap dien,dây điện việt nam , Cáp điều khiển , Cáp đồng & nhôm bọc , Cáp đồng, Dây điện mềm , Dây điện từ , Hạt nhựa PVC, XLPE , Sợi đồng

 

ĐỐI TÁC THANH TOÁN