Facebook chat

Cung cấp các sản phẩm Dây và Cáp điện

Cáp điện CADIVI, Cáp điện EVERTOP, Cáp điện TAYA, Bảng giá cáp điện

Call:0904 303 107.Để được tư vấn về dây và cáp điện giá rẻ

Thông số kỹ thuật về cáp Evertop được đăng bởi Công Ty Phân Phối dây điện & cáp điện Đại Thái

Cáp bọc cách điện XLPE & vỏ bọc PVC - 0,6.1kV

Email In PDF.

CÁP BỌC CÁCH ĐIỆNXLPE & VỎ BỌC PVC – 0.6 / 1KV

0.6 / 1KV PVC XLPEINSUSLATED&PVC SHEATHED CABLE (CV)                          JEC60502 – 1

Số ruột

No. of

cores

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area

Ruột dẫn

conductor

Bề dầy

Cắt điện

Thick. Of

insulation

Bề dầy vỏ bọc thick. Of sheath

Đường kính tổng

Overall

diameter

Điện trở duột dẫn lớn nhất Max conducton

Resistance

(200C)

Điện trở cách điện nhỏ nhất Min.

Insulation

resistance

(200C)

Điện áp thử

Test

Vollage

(A.C.)

Cấu tạo

composition

Đường kính

diameter

mm2

No/mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

MΩ/K

V/1 min

1

1.5

7 / 0.53

1.59

0.7

1.4

6.2

12.1

2500

3.5

2.5

7 / 0.67

2.01

0.7

1.4

6.6

7.41

2000

3.5

4

7 / 0.85

2.55

0.7

1.4

7.6

4.61

2000

3.5

6

7 / 1.04

3.12

0.7

1.4

7.7

3.08

2000

3.5

10

7 / 1.35

4.05

0.7

1.4

8.7

1.83

1000

3.5

16

7 /1.70

5.10

0.7

1.4

9.7

1.15

1000

3.5

25

7 /2.14

6.42

0.9

1.4

11.4

0.727

1000

3.5

35

7 /2.52

7.56

0.9

1.4

12.6

0.524

900

3.5

50

19 / 1.78

8.90

1.0

1.4

14.1

0.387

900

3.5

70

19 / 2.14

10.70

1.1

1.5

16.3

0.268

800

3.5

95

19 / 2.52

12.60

1.1

1.5

18.2

0.193

800

3.5

120

37 / 2.03

14.21

1.2

1.5

20.2

0.153

700

3.5

150

37 / 2.25

15.75

1.4

1.6

22.4

0.124

700

3.5

185

37 / 2.52

17.64

1.6

1.7

24.6

0.099

700

3.5

240

61 / 2.25

20.25

1.7

1.8

27.8

0.075

600

3.5

300

61 / 2.52

22.68

1.8

1.9

30.6

0.060

600

3.5

400

61 / 2.85

25.65

2.0

2.0

34.3

0.047

600

3.5

500

61 /3.20

28.80

2.2

2.1

38.1

0.036

600

3.5

630

127 / 2.52

32.76

2.4

2.2

42.8

0.028

600

3.5

2

1.5

7 / 0.53

1.59

0.7

1.8

10.3

12.1

2500

3.5

2.5

7 / 0.67

2.01

0.7

1.8

11.1

7.41

2000

3.5

4

7 / 0.85

2.55

0.7

1.8

12.2

4.61

2000

3.5

6

7 / 1.04

3.12

0.7

1.8

13.3

3.08

2000

3.5

10

7 / 1.35

4.05

0.7

1.8

15.2

1.83

1000

3.5

16

7 /1.70

5.10

0.7

1.8

17.3

1.15

1000

3.5

25

7 /2.14

6.42

0.9

1.8

21.1

0.727

1000

3.5

35

7 /2.52

7.56

0.9

1.8

23.4

0.524

900

3.5

50

19 / 1.78

8.90

1.0

1.8

26.5

0.387

900

3.5

70

19 / 2.14

10.70

1.1

1.9

30.7

0.268

800

3.5

95

19 / 2.52

12.60

1.1

2.0

34.9

0.193

800

3.5

120

37 / 2.03

14.21

1.2

2.1

38.7

0.153

700

3.5

150

37 / 2.25

15.75

1.4

2.2

42.8

0.124

700

3.5

185

37 / 2.52

17.64

1.6

2.3

47.8

0.099

700

3.5

240

61 / 2.25

20.25

1.7

2.5

53.9

0.075

600

3.5

 

ĐỐI TÁC THANH TOÁN