Facebook chat

Cung cấp các sản phẩm Dây và Cáp điện

Cáp điện CADIVI, Cáp điện EVERTOP, Cáp điện TAYA, Bảng giá cáp điện

Call:0904 303 107.Để được tư vấn về dây và cáp điện giá rẻ

Thông số kỹ thuật về cáp Evertop được đăng bởi Công Ty Phân Phối dây điện & cáp điện Đại Thái

Dây cáp điện dùng trong sua chua dien nuoc cho hệ thống nhà cao tầng, chung cư và cơ quan cũng như việc sửa máy bơm nước tại nhà

Cáp điều khiển cách điện và vỏ bọc PVC 600V

Email In PDF.

CÁP ĐIỀU KHIỂN BỌC CÁCH ĐIỆN& VỎ BỌC PVC- 600V

600V PVC INSULATED & PVC SHEATHED CONTROL CABLE(CVV)                   CNS4898.JIS C3401

Số ruột

No. of

cores

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area

Ruột dẫn

conductor

Bề dầy

Cắt điện

Thick. Of

insulation

Bề dầy vỏ bọc thick. Of sheath

Đường kính tổng

Overall

diameter

Điện trở duột dẫn lớn nhất Max conducton

Resistance

(200C)

Điện trở cách điện nhỏ nhất Min.

Insulation

resistance

(200C)

Điện áp thử

Test

Vollage

(A.C.)

Tham khảo

Reterence

Cấu tạo

composition

Đường kính

diameter

Ước tính trọng lượng

Approx

weight

Chiều dài đóng gói

Packing

length

mm2

No/mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

MΩ/K

V/1 min

Kg/ Km

m

2

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

9.4

16.8

50

2000

100

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

9.9

12.1

50

2000

120

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

10.5

9.42

50

2000

130

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.5

10.9

7.41

50

2000

150

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.5

11.5

5.30

50

2000

180

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.5

12.6

4.61

50

2000

205

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.5

13.5

3.40

50

2000

250

300

6

7/1.04

3.12

1.0

1.5

13.8

3.08

50

2000

295

300

3

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

9.9

16.8

50

2000

120

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

10.5

12.1

50

2000

140

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

11.0

9.42

50

2000

160

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.5

11.5

7.41

50

2000

185

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.5

12.5

5.30

50

2000

225

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.5

13.5

4.61

50

2000

250

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.5

14.5

3.40

50

2000

320

300

6

7/1.04

3.12

1.0

1.5

15.5

3.08

50

2000

365

300

4

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

11.0

16.8

50

2000

150

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

11.5

12.1

50

2000

170

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

12.0

9.42

50

2000

200

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.5

12.5

7.41

50

2000

225

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.5

13.5

5.30

50

2000

280

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.5

14.5

4.61

50

2000

305

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.5

16.0

3.40

50

2000

405

300

6

7/1.04

3.12

1.0

1.5

17.0

3.08

50

2000

445

300

5

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

11.5

16.8

50

2000

175

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

12.0

12.1

50

2000

205

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

13.0

9.42

50

2000

240

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.5

13.5

7.41

50

2000

270

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.5

14.5

5.30

50

2000

340

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.5

15.5

4.61

50

2000

380

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.5

17.0

3.40

50

2000

490

300

6

7/1.04

3.12

1.0

1.5

18.5

3.08

50

2000

545

300

6

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

12.5

16.8

50

2000

200

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

13.0

12.1

50

2000

235

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

14.0

9.42

50

2000

280

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.5

14.5

7.41

50

2000

320

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.5

15.5

5.30

50

2000

400

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.5

17.0

4.61

50

2000

450

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.5

18.5

3.40

50

2000

580

300

6

7/1.04

3.12

1.0

1.5

20.5

3.08

50

2000

650

300


CÁP ĐIỀU KHIỂN BỌC CÁCH ĐIỆN& VỎ BỌC PVC- 600V

600V PVC INSULATED & PVCSHEATHED CONTROL CABLE(CVV)         CNS4898,JISC3401

Số ruột

No. of

cores

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area

Ruột dẫn

conductor

Bề dầy

Cắt điện

Thick. Of

insulation

Bề dầy vỏ bọc thick. Of sheath

Đường kính tổng

Overall

diameter

Điện trở duột dẫn lớn nhất Max conducton

Resistance

(200C)

Điện trở cách điện nhỏ nhất Min.

Insulation

resistance

(200C)

Điện áp thử

Test

Vollage

(A.C.)

Tham khảo

Reterence

Cấu tạo

composition

Đường kính

diameter

Ước tính trọng lượng

approx

weight

Chiều dài đóng gói

Packing

length

mm2

No/mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

MΩ/K

V/1 min

Kg/ Km

m

7

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

12.5

16.8

50

2000

220

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

13.0

12.1

50

2000

255

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

14.0

9.42

50

2000

300

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.5

15.0

7.41

50

2000

340

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.5

15.5

5.30

50

2000

430

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.5

15.6

4.61

50

2000

475

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.5

18.5

3.40

50

2000

640

300

6

7/1.04

3.12

1.0

1.5

19.5

3.08

50

2000

695

300

10

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

15.5

16.8

50

2000

310

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

16.5

12.1

50

2000

330

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

17.5

9.42

50

2000

430

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.5

18.5

7.41

50

2000

450

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.5

19.5

5.30

50

2000

630

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.5

21.5

4.61

50

2000

640

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.6

24.0

3.40

50

2000

940

300

6

7/1.04

3.12

1.0

1.7

25.0

3.08

50

2000

950

300

12

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

16.0

16.8

50

2000

350

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

17.0

12.1

50

2000

385

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

18.0

9.42

50

2000

490

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.5

19.0

7.41

50

2000

520

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.5

21.0

5.30

50

2000

720

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.6

22.0

4.61

50

2000

730

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.7

25.0

3.40

50

2000

1100

300

15

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

17.0

16.8

50

2000

405

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

18.0

12.1

50

2000

465

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

19.0

9.42

50

2000

575

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.5

20.0

7.41

50

2000

630

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.5

22.0

5.30

50

2000

855

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.6

23.5

4.61

50

2000

895

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.7

27.0

3.40

50

2000

1310

300

20

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.5

19.0

16.8

50

2000

517

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.5

21.0

12.1

50

2000

595

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.5

22.0

9.42

50

2000

735

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.6

24.0

7.41

50

2000

815

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.6

25.0

5.30

50

2000

1130

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.7

26.5

4.61

50

2000

1200

300

5.5

7/1.00

3.0

1.0

1.9

31.0

3.40

50

2000

1730

300

30

1.25

7/0.45

1.35

0.8

1.6

23.0

16.8

50

2000

735

300

1.5

7/0.53

1.59

0.8

1.6

25.0

12.1

50

2000

865

300

2.0

7/0.60

1.8

0.8

1.7

25.0

9.42

50

2000

100

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

1.7

28.0

7.41

50

2000

1210

300

3.5

7/0.80

2.4

0.8

1.8

30.0

5.30

50

2000

1670

300

4

7/0.85

2.55

0.8

1.9

32.0

4.61

50

2000

1745

300

 

 

 

Keywords : Cap dien, day cap dien, dây cáp điện, cáp điện, day va cap dien,dây điện việt nam , Cáp điều khiển , Cáp đồng & nhôm bọc , Cáp đồng, Dây điện mềm , Dây điện từ , Hạt nhựa PVC, XLPE , Sợi đồng

Lần cập nhật cuối ( Thứ bảy, 22 Tháng 10 2011 06:21 )  

ĐỐI TÁC THANH TOÁN