Facebook chat

Cung cấp các sản phẩm Dây và Cáp điện

Cáp điện CADIVI, Cáp điện EVERTOP, Cáp điện TAYA, Bảng giá cáp điện

Call:0904 303 107.Để được tư vấn về dây và cáp điện giá rẻ

Dòng điện định mức - Bảng 1 & 2

Email In PDF.

BẢNG 1: DÒNG ĐIỆN ĐỊNH MỨC DÂY ĐIỆN CÁCH ĐIỆN PVC – 600V

TABLE 1: CURRENTRATINGS FOR 600V PVC ISULATED WIRES

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area of Conductor mm2

Lắp máng trên không

Laid in Air

Chịu trực tiếp bức xạ mặt trời

Direcly Exposed for Solar Radiation

1.5

15

14

17

18

11

11

14

16

2.5

20

19

23

25

16

15

20

22

4

27

25

30

35

21

20

25

29

6

35

33

40

40

26

25

35

35

10

50

50

60

60

40

35

50

50

16

70

65

80

80

50

50

65

70

25

95

90

110

110

70

65

85

90

35

115

110

135

130

85

80

110

110

50

145

140

165

160

105

100

140

135

70

185

180

210

205

135

125

175

165

95

230

225

265

255

165

155

215

205

120

270

260

310

300

195

180

250

235

150

310

300

360

345

220

210

290

270

185

370

355

420

400

260

240

340

310

240

445

430

505

480

310

285

410

370

300

520

500

590

560

360

335

470

425

400

615

595

700

660

425

390

555

495

500

720

700

825

770

495

450

650

570

630

865

830

980

915

585

530

770

670

1.25

12

12

14

15

10

9

12

14

2

17

17

20

22

14

13

17

19

3.5

25

24

28

30

17

17

24

26

5.5

32

30

37

40

25

25

35

35

8

45

40

50

50

35

30

43

43

14

65

60

75

75

50

45

60

15

22

85

85

100

100

65

60

80

18

30

105

100

120

120

80

75

100

100

38

125

120

140

140

90

85

115

110

50

145

140

170

165

110

100

140

135

60

170

165

195

190

120

115

160

150

80

205

200

235

230

150

140

190

180

100

240

235

280

270

175

165

225

210

125

280

275

320

310

200

185

260

240

150

325

310

370

355

230

210

300

270

200

385

370

440

415

270

250

350

320

250

455

440

520

490

315

295

415

370

325

540

520

615

580

370

340

480

435

400

625

600

710

670

435

395

560

500

500

715

690

815

760

490

450

640

560

600

825

800

940

875

560

510

740

640

 

 

Dòng điện định mức - Bảng 3 & 4

Email In PDF.

BẢng 3: dòng điỆn đỊnh mỨc cáp bỌc cách điỆnPVC. VỎ bỌc pvc- 0.6 / 1kv

Table3: current ratings for 0,6 / 1kv XLPEInsulated, PVC sheathed cable

Mặt cắt

Danh định

Nominal

Area of Conductor mm2

Lắp máng trên không

Laid in Air

Chôn trong đất

Laid direct in giound

Cáp có bọc giáp

Armoured Cable

Cáp không bọc giáp

Umarmoured Cable

Cáp 1 ruột

1C

Cáp 2 ruột

2C

Cáp 3 ruột

3C

Cáp 1 ruột

1C

Cáp 2 ruột

2C

Cáp 3 ruột

3C

Cáp 1 ruột

1C

Cáp 2 ruột

2C

Cáp 3 ruột

3C

1.5

19

18

15

28

27

24

28

27

23

2.5

26

24

20

37

36

32

36

36

32

4

34

32

28

50

47

42

47

50

42

6

45

40

35

60

60

50

60

60

50

10

60

55

50

80

80

70

80

80

70

16

80

75

65

100

100

90

100

105

90

25

120

100

90

130

130

115

130

135

115

35

140

125

110

155

160

140

155

165

140

50

170

155

130

180

190

160

180

190

160

70

215

190

165

225

230

200

220

235

200

95

270

235

205

270

270

235

265

280

235

120

315

280

245

305

315

270

305

325

275

150

360

320

280

340

355

305

340

365

310

185

420

370

325

385

405

345

385

412

350

240

505

435

385

450

470

400

450

450

405

300

590

-

445

510

530

455

510

540

460

400

695

-

-

-

-

-

-

-

-

500

810

-

-

-

-

-

-

-

-

630

960

-

-

-

-

-

-

-

-

1.25

17

15

13

23

23

20

23

23

19

2

24

20

18

32

32

27

32

31

27

3.5

33

30

25

44

44

38

44

44

37

5.5

44

38

32

56

55

50

56

55

47

8

55

50

40

70

65

60

70

70

60

14

75

70

60

95

90

80

90

95

80

22

105

90

80

120

115

100

120

120

100

30

125

110

100

140

140

120

140

145

120

38

150

130

115

160

160

140

160

165

140

50

175

150

130

180

185

160

180

190

160

60

200

175

150

205

205

180

205

210

180

80

240

205

180

240

240

210

240

245

210

100

280

245

210

275

280

240

275

285

240

125

325

280

245

310

315

270

310

320

275

150

370

325

280

345

350

300

345

360

305

200

435

370

320

400

400

345

400

410

350

250

515

445

390

455

475

405

455

485

410

325

610

-

-

-

-

-

-

-

-

400

700

-

-

-

-

-

-

-

-

500

800

-

-

-

-

-

-

-

-

600

920

-

-

-

-

-

-

-

-

 

Lần cập nhật cuối ( Thứ năm, 17 Tháng 12 2009 23:36 )
 

Dòng điện định mức - Bảng 5, 6 & 7

Email In PDF.

Bảng 5: DÒNG ĐIỆN ĐỊNH MỨC CÁP HÀN ĐIỆN – TIÊU CHUẨN JIS

Table 5: CURRENT RATINGS WELDING CABLE – STANDARD JIS

Mặtcắt ruột dẫn(mm2)

NominalArea of Conduc tor

22

30

38

50

80

60

100

125

150

200

Dòngđiện

địnhmức

CurrentRating

(A)

Tảiliên tục

100%load

105

130

150

175

200

245

280

320

350

435

Tải80%

80%load

130

160

190

220

250

310

350

400

440

550

Tải50%

50%load

150

190

220

260

300

370

430

490

550

670

 

 

ĐỐI TÁC THANH TOÁN