CÁP ĐIỆN HẠ THẾRUỘT ĐỒNG - CÁCH ĐIỆN XLPE - VỎ BỌC PVC (CXV)
CXV 0,6/1KVLOW VOLTGATE COPPER CONDUCTOR - XLPE INSULATED - PVC SHEATH CABLE
1 Ruột (Single Cores) TCVN 5935 – 95/IEC 502
|
Ruột dẫn (Conductor) |
Bề dày cách điện Insulated Thickness |
Bề dày vỏ Sheath thickness |
Đường kính tổng Approx. Overall diameter |
Trọng lượng cáp Approx. Weight |
Điện trở DC ở 200C DC res at 200C |
Điện áp thử Test Voltgat (A.C) | ||
|
Tiết diện Nomial area |
Kết cấu structure |
Đ/kính Ruột dẫn Conductor Diameter | ||||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
Mm |
Kg/Km |
Ω/Km |
V |
|
1 1.5 2 2.5 3.5 4 5.5 6 8 10 11 14 16 22 25 30 35 38 50 60 70 80 95 100 120 125 150 185 200 240 250 300 325 400 |
7/0.425 7/0.52 7/0.6 7/0.67 7/0.8 7/0.85 7/1.0 7/1.04 7/1.2 7/1.35 7/1.4 7/1.6 7/1.7 7/2.0 7/2.14 7/2.3 7/2.52 7/2.6 19/1.8 19/2.0 19/2.14 19/2.3 19/2.52 19/2.6 19/2.80 19/2.9 37/2.3 37/2.52 37/2.6 61/2.25 61/2.3 61/2.52 61/2.6 61/2.9 |
1.28 1.56 1.8 2.01 2.4 2.55 3 3.12 3.6 4.05 4.2 4.8 5.1 6 6.42 6.9 7.56 7.8 9 10 10.7 11.5 12.6 13 14 14.5 16.1 17.64 18.2 20.25 20.7 22.68 23.4 26.1 |
0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.9 0.9 0.9 0.9 1.0 1.0 1.0 1.1 1.1 1.1 1.2 1.2 1.2 1.4 1.6 1.6 1.7 1.7 1.8 1.9 2.0 |
1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.4 1.5 1.5 1.6 1.6 1.6 1.7 1.7 1.8 1.9 2 |
5 6 6 6 7 7 7 7 8 8 8 9 9 11 11 11 12 13 14 15 16 16 18 18 19 20 22 24 25 27 28 30 31 34 |
39 46 53 59 72 78 95 101 123 146 154 190 209 280 313 354 413 440 554 668 759 864 1020 1086 1253 1337 1634 1949 2065 2528 2634 3147 3361 4149 |
18.1 12.1 9.63 7.41 5.41 4.61 3.47 3.08 2.41 1.83 1.71 1.35 1.15 0.849 0.727 0.642 0.524 0.497 0.387 0.309 0.268 0.234 0.193 0.184 0.153 0.1416 0.1240 0.0991 0.0940 0.0754 0.0738 0.0601 0.0576 0.0470 |
3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 |
(NGOÀIRA CÒN SẢN XUẤT CÁC KÍCH THƯỚC THEO YÊU CẦU CỦA KHÁCH HÀNG)
CÁP ĐIỆN HẠ THẾ RUỘT ĐỒNG - CÁCH ĐIỆN XLPE - VỎ BỌC PVC (CXV)
CXV 0,6/1KVLOW VOLTGATE COPPER CONDUCTOR - XLPE INSULATED - PVC SHEATH CABLE
2 Ruột (2 Cores) TCVN 5935 – 95/IEC 502
|
Ruột dẫn (Conductor) |
Bề dày cách điện Insulated Thickness |
Bề dày vỏ Sheath thickness |
Đường kính tổng Approx. Overall diameter |
Trọng lượng cáp Approx. Weight |
Điện trở DC ở 200C DC res at 200C |
Điện áp thử Test Voltgat (A.C) | ||
|
Tiết diện Nomial area |
Kết cấu structure |
Đ/kính Ruột dẫn Conductor Diameter | ||||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Kg/Km |
Ω/Km |
V |
|
1 1.5 2 2.5 3.5 4 5.5 6 8 10 11 14 16 22 25 30 35 38 50 60 70 80 95 100 120 125 150 185 200 240 250 300 325 400 |
7/0.425 7/0.52 7/0.6 7/0.67 7/0.8 7/0.85 7/1.0 7/1.04 7/1.2 7/1.35 7/1.4 7/1.6 7/1.7 7/2.0 7/2.14 7/2.3 7/2.52 7/2.6 19/1.8 19/2.0 19/2.14 19/2.3 19/2.52 19/2.6 19/2.80 19/2.9 37/2.3 37/2.52 37/2.6 61/2.25 61/2.3 61/2.52 61/2.6 61/2.9 |
1.28 1.56 1.8 2.01 2.4 2.55 3 3.12 3.6 4.05 4.2 4.8 5.1 6 6.42 6.9 7.56 7.8 9 10 10.7 11.5 12.6 13 14 14.5 16.1 17.64 18.2 20.25 20.7 22.68 23.4 26.1 |
0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.9 0.9 0.9 0.9 1.0 1.0 1.0 1.1 1.1 1.1 1.2 1.2 1.2 1.4 1.6 1.6 1.7 1.7 1.8 1.9 2.0 |
1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.9 1.9 2 2.1 2.1 2.1 2.2 2.4 2.6 2.6 2.8 2.8 3 |
10 10 11 11 12 12 13 13 14 15 16 17 17 19 20 21 23 23 26 28 30 31 34 35 37 38 42 47 48 53 54 59 60 67 |
120 139 158 175 211 225 273 287 346 407 428 521 477 639 713 802 934 997 1250 1500 1705 1951 2295 2461 2827 3011 3674 4430 4686 5738 5971 7136 7584 9365 |
18.1 12.1 9.63 7.41 5.41 4.61 3.47 3.08 2.41 1.83 1.71 1.35 1.15 0.849 0.727 0.642 0.524 0.497 0.387 0.309 0.268 0.234 0.193 0.184 0.153 0.1416 0.1240 0.0991 0.0940 0.0754 0.0738 0.0601 0.0576 0.0470 |
3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 |
(NGOÀIRA CÒN SẢN XUẤT CÁC KÍCH THƯỚC THEO YÊU CẦU CỦA KHÁCH HÀNG)
CÁP ĐIỆN HẠ THẾ RUỘT ĐỒNG - CÁCH ĐIỆN XLPE - VỎ BỌC PVC (CXV)
CXV 0,6/1KVLOW VOLTGATE COPPER CONDUCTOR - XLPE INSULATED - PVC SHEATH CABLE
3 Ruột (3 Cores) TCVN 5935 – 95/IEC 502
|
Ruột dẫn (Conductor) |
Bề dày cách điện Insulated Thickness |
Bề dày vỏ Sheath thickness |
Đường kính tổng Approx. Overall diameter |
Trọng lượng cáp Approx. Weight |
Điện trở DC ở 200C DC res at 200C |
Điện áp thử Test Voltgat (A.C) | ||
|
Tiết diện Nomial area |
Kết cấu structure |
Đ/kính Ruột dẫn Conductor Diameter | ||||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Kg/Km |
Ω/Km |
V |
|
1 1.5 2 2.5 3.5 4 5.5 6 8 10 11 14 16 22 25 30 35 38 50 60 70 80 95 100 120 125 150 185 200 240 250 300 325 400 |
7/0.425 7/0.52 7/0.6 7/0.67 7/0.8 7/0.85 7/1.0 7/1.04 7/1.2 7/1.35 7/1.4 7/1.6 7/1.7 7/2.0 7/2.14 7/2.3 7/2.52 7/2.6 19/1.8 19/2.0 19/2.14 19/2.3 19/2.52 19/2.6 19/2.80 19/2.9 37/2.3 37/2.52 37/2.6 61/2.25 61/2.3 61/2.52 61/2.6 61/2.9 |
1.28 1.56 1.8 2.01 2.4 2.55 3 3.12 3.6 4.05 4.2 4.8 5.1 6 6.42 6.9 7.56 7.8 9 10 10.7 11.5 12.6 13 14 14.5 16.1 17.64 18.2 20.25 20.7 22.68 23.4 26.1 |
0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.9 0.9 0.9 0.9 1.0 1.0 1.0 1.1 1.1 1.1 1.2 1.2 1.2 1.4 1.6 1.6 1.7 1.7 1.8 1.9 2.0 |
1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.9 1.9 2 2.1 2.1 2.2 2.3 2.5 2.5 2.7 2.7 2.9 3 3.2 |
10 11 11 12 13 13 14 14 15 16 16 18 18 21 22 23 14 25 28 30 32 34 36 38 40 41 46 50 52 57 58 63 65 72 |
134 159 182 204 250 269 331 349 426 506 534 656 639 863 967 1094 1281 1367 1724 2081 2384 2715 3223 3451 3951 4232 5173 6223 6591 8075 8409 10054 10720 13247 |
18.1 12.1 9.63 7.41 5.41 4.61 3.47 3.08 2.41 1.83 1.71 1.35 1.15 0.849 0.727 0.642 0.524 0.497 0.387 0.309 0.268 0.234 0.193 0.184 0.153 0.1416 0.1240 0.0991 0.0940 0.0754 0.0738 0.0601 0.0576 0.0470 |
3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 |
(NGOÀI RA CÒN SẢN XUẤT CÁCKÍCH THƯỚC THEO YÊU CẦU CỦA KHÁCH HÀNG)
CÁP ĐIỆN HẠ THẾRUỘT ĐỒNG - CÁCH ĐIỆN XLPE - VỎ BỌC PVC (CXV)
CXV 0,6/1KVLOW VOLTGATE COPPER CONDUCTOR - XLPE INSULATED - PVC SHEATH CABLE
4 Ruột (4 Cores) TCVN 5935 – 95/IEC 502
|
Ruột dẫn (Conductor) |
Bề dày cách điện Insulated Thickness |
Bề dày vỏ Sheath thickness |
Đường kính tổng Approx. Overall diameter |
Trọng lượng cáp Approx. Weight |
Điện trở DC ở 200C DC res at 200C |
Điện áp thử Test Voltgat (A.C) | ||
|
Tiết diện Nomial area |
Kết cấu structure |
Đ/kính Ruột dẫn Conductor Diameter | ||||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Kg/Km |
Ω/Km |
V |
|
1 1.5 2 2.5 3.5 4 5.5 6 8 10 11 14 16 22 25 30 35 38 50 60 70 80 95 100 120 125 150 185 200 240 250 300 325 400 |
7/0.425 7/0.52 7/0.6 7/0.67 7/0.8 7/0.85 7/1.0 7/1.04 7/1.2 7/1.35 7/1.4 7/1.6 7/1.7 7/2.0 7/2.14 7/2.3 7/2.52 7/2.6 19/1.8 19/2.0 19/2.14 19/2.3 19/2.52 19/2.6 19/2.80 19/2.9 37/2.3 37/2.52 37/2.6 61/2.25 61/2.3 61/2.52 61/2.6 61/2.9 |
1.28 1.56 1.8 2.01 2.4 2.55 3 3.12 3.6 4.05 4.2 4.8 5.1 6 6.42 6.9 7.56 7.8 9 10 10.7 11.5 12.6 13 14 14.5 16.1 17.64 18.2 20.25 20.7 22.68 23.4 26.1 |
0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.9 0.9 0.9 0.9 1.0 1.0 1.0 1.1 1.1 1.1 1.2 1.2 1.2 1.4 1.6 1.6 1.7 1.7 1.8 1.9 2.0 |
1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 1.9 2 2.1 2.2 2.2 2.3 2.3 2.5 2.7 2.7 2.9 3 3.1 3.2 3.5 |
11 12 12 13 14 14 15 15 16 18 18 19 19 23 24 25 26 27 30 33 35 37 40 42 44 46 51 56 57 63 65 70 71 80 |
156 187 216 244 301 326 405 428 526 629 666 823 815 1107 1242 1408 1654 1766 2234 2717 3112 3566 4233 4511 5189 5543 6791 8164 8649 10596 11065 13204 14075 17419 |
18.1 12.1 9.63 7.41 5.41 4.61 3.47 3.08 2.41 1.83 1.71 1.35 1.15 0.849 0.727 0.642 0.524 0.497 0.387 0.309 0.268 0.234 0.193 0.184 0.153 0.1416 0.1240 0.0991 0.0940 0.0754 0.0738 0.0601 0.0576 0.0470 |
3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 |
(NGOÀIRA CÒN SẢN XUẤT CÁC KÍCH THƯỚC THEO YÊU CẦU CỦA KHÁCH HÀNG)
Keywords : Cap dien, day cap dien, dây cáp điện, cáp điện, day va cap dien,dây điện việt nam , Cáp điều khiển , Cáp đồng & nhôm bọc , Cáp đồng, Dây điện mềm , Dây điện từ , Hạt nhựa PVC, XLPE , Sợi đồng





















