You are here:

Dây đồng trần

Email In PDF.

DÂY ĐỒNG TRẦN

BARE COPPER WIRE

                                                                                                                                    TCVN: 5064 –1994

Tiết diện

Nominal

 area

Số

sợi

Number

Đường kính danh định của sợi

Diameter

Đường kính tổng

Overal diameter

Điện trở của 1km ở nhiệt độ 200C

Conductor resistace at 200C

Suất kéo đức, N/mm không nhỏ hơn

Breaking load

Min

Trọng lượng gần đúng

Approx. weight

Cường độ tối đa

Max current

mm2


mm

mm

ohm

N/mm2

Kg/km

Ampe

11

14

16

25

30

35

50

60

70

80

95

100

120

125

150

185

240

300

325

7

7

7

7

7

7

7

7

19

19

19

19

19

19

19

37

37

37

37

1.4

1.6

1.7

2.13

2.3

2.51

3

3.3

2.13

2.3

2.51

2.6

2.8

2.9

3.15

2.51

2.84

3.15

3.35

4.2

4.8

5.1

6.39

6.9

7.53

9

9.9

10.65

11.5

12.55

13

14

14.5

15.75

17.57

19.88

22.05

23.45

1.7065

1.3065

1.1573

0.7336

0.629

0.5238

0.3688

0.3648

0.2723

0.2335

0.1944

0.1812

0.156

0.1416

0.1238

0.1001

0.0789

0.0637

0.0565

4118

4649

6031

9463

11034

13141

17455

21120

27115

31616

37637

40384

46845

50251

55151

73303

93837

107422

121467

97

126

142

224

261

308

444

537

612

714

850

912

1086

1127

1339

1660

2125

2614

2957

95

120

130

155

214

220

270

305

340

377

415

450

485

530

570

640

760

880

943

 

 

CÁP NHÔM VẶN XOẮN LV - ABC

                                                                                                                                    TCVN: 6447 –1998

Tiết diện

Nomial

 area

Số sợi x số sợi trong kết cấu

No of core x

No of wire / Dia

Đường kính tối đa cua dây

Max. ins-

diameter

Đường kính tổng gần đúng

Overal

diameter

Lực kéo đứt tối thiểu

Breaking load

 Min

Cường độ mỗi pha tối đa

Max.

Current

mm2

N0 x N0/ Dia

mm

mm

KN

A

LV – ABC 16

LV – ABC 25

LV – ABC 35

LV – ABC 50

LV – ABC 70

LV – ABC 95

LV – ABC 120

LV – ABC 150

4 x 7/1.73

4 x 7/2.17

4 x 7/2.56

4 x 7/2.99

4 x 19/2.17

4 x 19/2.56

4 x 19/2.85

4 x 19/3.25

7.9

9.2

10.3

11.9

13.6

15.9

17.5

18.9

19.1

22.2

24.9

28.7

32.8

38.4

42.2

45.6

8.8

14

19.6

28

39.2

53.2

67.2

84.0

78

105

125

150

185

225

260

285

(NGOÀI RA CÒN SẢNXUẤT CÁC KÍCH THƯỚC THEO YÊU CẦU CỦA KHÁCH HÀNG)

 

 

Keywords : Cáp điện, day cap dien, dây cáp điện, cap dien, day va cap dien,dây điện việt nam , Cáp điều khiển , Cáp đồng & nhôm bọc , Cáp đồng, Dây điện mềm , Dây điện từ , Hạt nhựa PVC, XLPE , Sợi đồng

 
Lần cập nhật cuối ( Chủ nhật, 11 Tháng 12 2011 23:05 )