Dây điện bọc PVC 600V- Ruột dẫn đơn
Thứ tư, 16 Tháng 12 2009 06:20
Quản trị viên
RUỘT
DẪN ĐƠN – SOLID COPPER WIRE TCVN
2103
|
Đường kính
Diameter of wire
|
Bề dày cách điện
Thick.of insulation
|
Đường kính tổng (khoảng) Overall diameter (Approx.)
|
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Max. Conductor resistance (200C)
|
Điện trở cách điện nhỏ nhất
Min. Insulation resistance 700C
|
Tham khảo
Reference
|
|
Trọng lượng ước tính
Approx. Weight
|
Chiều dài đóng gói
Packing length
|
|
mm
|
mm
|
mm
|
Ω/Km
|
MΩ.Km
|
Kg/Km
|
M
|
|
0.8
1.0
1.2
1.6
|
0.8
0.8
0.8
0.8
|
2.5
2.7
2.9
3.3
|
35.70
22.80
15.80
8.753
|
0.01
0.01
0.01
0.01
|
11
14
18
28
|
300
300
300
300
|
|
2.0
2.6
3.0
|
0.9
1.0
1.2
|
3.9
4.7
5.5
|
5.65
3.35
2.489
|
0.01
0.01
0.01
|
41
65
88
|
300
300
300
|
Lần cập nhật cuối ( Thứ hai, 25 Tháng 1 2010 04:00 )
|
Dây đồng trần xoắn
Thứ tư, 16 Tháng 12 2009 06:55
Quản trị viên
BS 6360 (Class 2), IEC 60228
|
Tiết diện danh định
Nominal area
|
Cấu tạo
Composition
|
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Max. Conductor resistance
(200C)
|
Trọng lượng ước tính
Approx. Weight
|
|
Số sợi
No. of wire
|
Đường kính sợi
Diameter of wire
|
Đường kính ngoài (khoảng)
Outer diameter (Approx.)
|
|
mm2
|
-
|
mm
|
mm
|
Ω/Km
|
Kg/Km
|
|
1.5
|
7
|
0.53
|
1.59
|
12.1
|
13.9
|
|
2.5
|
7 |
0.67
|
2.01
|
7.41
|
22.2
|
|
4
|
7 |
0.85
|
2.55
|
4.61
|
35.7
|
|
6
|
7 |
1.04
|
3.12
|
3.08
|
53.5
|
|
10
|
7 |
1.35
|
4.05
|
1.83
|
90.1
|
|
16
|
7 |
1.70
|
5.10
|
1.15
|
142.9
|
|
25
|
7 |
2.14
|
6.42
|
0.727
|
226.5
|
|
35
|
7 |
Compt.
|
7.1
|
0.524
|
304.7
|
|
50
|
7 |
Compt. |
8.2
|
0.387
|
420.7
|
|
70
|
19
|
Compt. |
9.8
|
0.268
|
605.6
|
|
95
|
19
|
Compt. |
11.5
|
0.193
|
831.3
|
|
120
|
37
|
Compt. |
13.0
|
0.153
|
1069.6
|
|
150
|
37
|
Compt. |
14.5
|
0.124
|
1307.3
|
|
185
|
37
|
Compt. |
16.3
|
0.0991
|
1648.3
|
|
240
|
37
|
Compt. |
18.5
|
0.0754
|
2108.2
|
|
300
|
61
|
Compt. |
20.8
|
0.0601
|
2730.8
|
|
400
|
61
|
Compt. |
23.8
|
0.0470
|
3510.5
|
|
500
|
61
|
Compt. |
26.7
|
0.0366
|
4403.3
|
Cáp bọc cách điện và vỏ bọc PVC- 600V/1000V
Thứ năm, 17 Tháng 12 2009 02:53
Quản trị viên
BS
6004
|
Số ruột
No.
Of cores
|
Tiết diện danh định
Nominal area
|
Ruột dẫn
Conductor
|
Bề dày cách điện
Thick.of insulation
|
Bề dày cách điện
Thick.of sheath
|
Đường kính tổng
(khoảng) Overall diameter (Approx.)
|
Điện trở ruột dẫn lớn
nhất Max.Conductor resistance (200C)
|
Điện trở cách điện nhỏ
nhất Min.Insulation resistance (200C)
|
BĐiện áp thử Test
voltage (A.C)
|
Trọng lượng ước tính
Approx. Weight
|
|
Cấu tạo
Composition
|
Đường kính
Diameter
|
|
|
Mm2
|
N0/mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
Ω/Km
|
MΩ.Km
|
V/1min
|
Kg/Km
|
|
1
Ruột
1
Core
|
1.5
2.5
4
6
|
7/0.53
7/0.67
7/0.85
7/1.04
|
1.59
2.01
2.55
3.12
|
0.6
0.7
0.8
0.8
|
0.8
0.8
0.9
0.9
|
4.8
5.4
6.4
6.9
|
12.1
7.41
4.61
3.08
|
20
18
16
13
|
1500
1500
1500
1500
|
39
53
77
100
|
|
10
16
25
35
50
|
7/1.35
7/1.70
7/2.14
7/Compt.
7/Compt.
|
4.05
5.1
6.42
7.1
8.2
|
1.0
1.0
1.2
1.2
1.4
|
0.9
1.0
1.1
1.1
1.2
|
8.3
9.5
11.4
12.1
13.8
|
1.83
1.15
0.727
0.524
0.387
|
13
11
10
8
8
|
3000
3000
3000
3000
3000
|
154
223
338
419
567
|
|
70
95
120
150
|
19/Compt.
19/Compt.
37/Compt.
37/Compt.
|
9.8
11.5
13.0
14.5
|
1.4
1.6
1.6
1.8
|
1.2
1.3
1.4
1.5
|
15.4
17.7
19.4
21.6
|
0.268
0.193
0.153
0.124
|
7
7
7
7
|
3000
3000
3000
3000
|
766
1307
1300
1593
|
|
185
240
300
400
500
|
37/Compt.
37/Compt.
61/Compt.
61/Compt.
61/Compt.
|
16.3
18.5
20.8
23.8
26.7
|
2.0
2.2
2.4
2.6
2.8
|
1.6
1.7
1.8
1.9
2.1
|
24.0
26.8
29.8
33.5
37.2
|
0.0991
0.0754
0.0601
0.0470
0.0366
|
7
6
6
6
6
|
3000
3000
3000
3000
3000
|
1993
2524
3228
4114
5129
|
|
630
|
127/2.52
|
32.76
|
2.8
|
2.2
|
43.5
|
0.0283
|
5
|
3000
|
6697
|
|
2
|
1.5
2.5
4
6
|
7/0.53
7/0.67
7/0.85
7/1.04
|
1.59
2.01
2.55
3.12
|
0.6
0.7
0.8
0.8
|
0.9
1.0
1.0
1.1
|
8.6
9.8
11.3
12.4
|
12.1
7.41
4.61
3.08
|
20
18
26
13
|
1500
1500
1500
1500
|
115
157
219
282
|
|
Ruột
|
10
16
25
35
|
7/1.35
7/1.70
7/2.14
7/Compt.
|
4.05
5.1
6.42
7.1
|
1.0
1.0
1.2
1.2
|
1.2
1.3
1.4
1.5
|
15.1
17.4
21.0
22.6
|
1.83
1.15
0.727
0.524
|
13
11
10
8
|
3000
3000
3000
3000
|
434
614
927
1137
|
|
2
Core
|
50
70
95
120
|
7/Compt.
19/Compt.
19/Compt.
37/Compt.
|
8.2
9.8
11.5
13.0
|
1.4
1.4
1.6
1.6
|
1.6
1.8
2.0
2.1
|
25.8
29.5
31.4
37.3
|
0.387
0.268
0.193
0.153
|
8
7
7
7
|
3000
3000
3000
3000
|
1537
2090
2828
3501
|
|
|
150
185
240
300
|
37/Compt.
37/Compt.
37/Compt.
61/Compt.
|
14.5
16.3
18.5
20.8
|
1.8
2.0
2.2
2.4
|
2.2
2.4
2.7
2.9
|
41.5
46.3
52.2
58.0
|
0.124
0.0991
0.0754
0.0601
|
7
7
6
6
|
3000
3000
3000
3000
|
4298
5420
6907
8750
|
Note: Compt. = Circular compacted stranded copper wires/ Sợi
đồng được xoắn nén tròn
|
|
|
|
|
|
|
Trang 1 trong tổng số 9 trang |